TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tómas Óli Kristjánsson
LWLM
TK
EA SPORTS FC 27

Tómas ÓliKristjánsson

AGF3F Superliga

Iceland18 tuổi

Left Wing · 183 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT79+20Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
53
Tuổi
18
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của AGF

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 60, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tómas Óli Kristjánsson

Mạnh nhất

Tăng tốc

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#3

Thăng bằng

64

Trung bình

#4

Rê bóng

64

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

63

Trung bình

#6

Lực sút

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa48
Chọn vị trí56
Lực sút61
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng50
Độ xoáy44
Đá phạt37
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng64
Phản ứng49

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu38
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB53
Quyết liệt42
Sức bật54
Sức bền59
Sức mạnh56

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€625.000

Lương / tuần
€1.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBAGF
Giải đấu3F Superliga
Tuổi18 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập3/10/2025
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tómas Óli Kristjánsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Tómas Óli Kristjánsson

Bendik Berntsen
OVR61
›
POT79+18
RM

Bendik Berntsen

Sandefjord

€850K

So sánh
Berat Luş
OVR62
›
POT79+17
LW

Berat Luş

Galatasaray

€1M

So sánh
Bohdan Redushko
OVR62
›
POT79+17
LW

Bohdan Redushko

Dynamo Kyiv

€1M

So sánh
Ethan Williams
OVR62
›
POT79+17
LM

Ethan Williams

Peterborough

€1M

So sánh
Sabri Dahal
OVR62
›
POT80+18
RM

Sabri Dahal

Al Hilal

€1M

So sánh
Saikuba Jarju
OVR62
›
POT80+18
LM

Saikuba Jarju

Samsunspor

€1M

So sánh

Cầu thủ khác của AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€9M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€8.5M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.2M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3.1M

Mikael Anderson
OVR72
›
POT73+1
CM

Mikael Anderson

AGF

€2.5M