Magnus Knudsen72
CMCDM

Magnus Knudsen

Center Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

72

SHO

64

PAS

71

DRI

74

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê54
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy67
Đá phạt58
Chuyền dài71
Chuyền ngắn75
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật72
Sức bền77
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17