Tobias Bech73
RWRM

Tobias Bech

Right Wing • AGF • Metropolitan Division

PAC

74

SHO

70

PAS

68

DRI

75

DEF

57

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút70
Sút vô lê58
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy64
Đá phạt64
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu66
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật78
Sức bền85
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderTechnical