Eric Kahl72
CB

Eric Kahl

Center Back • AGF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

50

PAS

61

DRI

65

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa48
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy60
Đá phạt40
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật82
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid