Kristian Arnstad74
LWCMLMCDM

Kristian Arnstad

Left Wing • AGF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

69

PAS

70

DRI

77

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa69
Chọn vị trí73
Lực sút67
Sút vô lê64
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy69
Đá phạt66
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh74
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu46
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật67
Sức bền84
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

17