TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mikael Anderson
CMCAM
Mikael AndersonEA SPORTS FC 27

MikaelAnderson

AGFMetropolitan Division

Iceland28 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 72 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT73+1Tiềm năng

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
77
Tuổi
28
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Giá trị chính nằm ở những pha chạy chỗ không bóng từ tuyến hai vào vòng cấm, với nền tảng vận động đủ để lặp lại những đợt xâm nhập đó. Đồng thời đủ sức lên xuống để hỗ trợ cả hai vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 74, Dứt điểm 69, Sức bền 86, Tăng tốc 78
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 86, Tắc bóng đứng 69, Cắt bóng 72, Chuyền ngắn 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mikael Anderson

Mạnh nhất

Sức bền

86

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#4

Thăng bằng

82

Rất tốt

#5

Tăng tốc

78

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm69
Sút xa64
Chọn vị trí74
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng70
Độ xoáy67
Đá phạt66
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan72

Rê bóng

TB77
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh74
Rê bóng73
Phản ứng74

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu58
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB79
Quyết liệt85
Sức bật74
Sức bền86
Sức mạnh70

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

71

CM

71

Chính

RCM

71

RM

72

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotInventivePress ProvenRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBAGF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi28 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3805

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập2/7/2026
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGRM
Số áo ĐTQG18

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mikael Anderson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€2.5M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€6M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.5M

Frederik Tingager
OVR72
›
POT73+1
CB

Frederik Tingager

AGF

€150K

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M