Gift Links76
LMRMLBLW

Gift Links

Left Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

94

SHO

64

PAS

72

DRI

74

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc93
Tốc độ nước rút94

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê60
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy70
Đá phạt66
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền88
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

67

CF

67

RF

67

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassInventiveTechnicalTrickster

Tags

Acrobat