Bendik Berntsen61
RMLMRWLW

Bendik Berntsen

Right Midfielder • Sandefjord • Eliteserien

PAC

70

SHO

53

PAS

54

DRI

62

DEF

31

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa42
Chọn vị trí57
Lực sút57
Sút vô lê46
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy41
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh56
Rê bóng62
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu34
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật49
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

56

LWB

45

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

45

LB

43

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

43

GK

15