Fredrik Carson Pedersen65
RBCM

Fredrik Carson Pedersen

Right Back • Sandefjord • Eliteserien

PAC

73

SHO

29

PAS

58

DRI

62

DEF

59

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa28
Chọn vị trí51
Lực sút35
Sút vô lê31
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy53
Đá phạt31
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh52
Rê bóng59
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền76
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

15