Vetle Walle Egeli67
LBRBLMRM

Vetle Walle Egeli

Left Back • Sandefjord • Eliteserien

PAC

61

SHO

48

PAS

62

DRI

66

DEF

64

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí59
Lực sút47
Sút vô lê39
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh54
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật62
Sức bền73
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockey