TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Christian Storch
CB
CS
EA SPORTS FC 27

ChristianStorch

AGF3F Superliga

Denmark18 tuổi

Center Back · 188 cm · 82 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT78+21Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
35
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
58
Tuổi
18
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của AGF

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 56, Sức mạnh 61, Quyết liệt 58
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 56, Sức bật 58, Sức mạnh 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Christian Storch

Mạnh nhất

Thăng bằng

65

Trung bình

#2

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#3

Sức mạnh

61

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

60

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

60

Trung bình

#6

Phản ứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm28
Sút xa32
Chọn vị trí32
Lực sút35
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB35
Tạt bóng28
Độ xoáy25
Đá phạt26
Chuyền dài45
Chuyền ngắn60
Nhãn quan28

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh44
Rê bóng26
Phản ứng58

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB58
Quyết liệt58
Sức bật58
Sức bền54
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBAGF
Giải đấu3F Superliga
Tuổi18 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Christian Storch?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Christian Storch

SA
OVR60
›
POT78+18
CB

Sam Amissah

Fulham

€600K

So sánh
Ezra Mayers
OVR60
›
POT78+18
CB

Ezra Mayers

West Ham

€600K

So sánh
Bilal Demirag
OVR60
›
POT78+18
CB

Bilal Demirag

Alanyaspor

€575K

So sánh
Ben Nink
OVR60
›
POT78+18
RB

Ben Nink

Wehen Wiesbaden

€600K

So sánh
AC
OVR60
›
POT77+17
CB

Andrei Chirilă

FC Cincinnati

€575K

So sánh
Akpe Victory
OVR60
›
POT78+18
CB

Akpe Victory

FC Basel 1893

€1.1M

So sánh

Cầu thủ khác của AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€9M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€8.5M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.2M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3.1M

Mikael Anderson
OVR72
›
POT73+1
CM

Mikael Anderson

AGF

€2.5M