TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Chirilă
CB
AC
EA SPORTS FC 27

AndreiChirilă

FC CincinnatiMajor League Soccer

United States18 tuổi

Center Back · 191 cm · 78 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT77+17Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
32
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
67
Tuổi
18
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Cincinnati

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 77, Quyết liệt 63
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 57, Sức bật 71, Sức mạnh 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Chirilă

Mạnh nhất

Sức mạnh

77

Tốt

#2

Sức bật

71

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#4

Quyết liệt

63

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

60

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB26
Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí21
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB32
Tạt bóng29
Độ xoáy20
Đá phạt23
Chuyền dài37
Chuyền ngắn53
Nhãn quan30

Rê bóng

TB47
Nhanh nhẹn46
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng30
Phản ứng53

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu57
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB67
Quyết liệt63
Sức bật71
Sức bền55
Sức mạnh77

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€575.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBFC Cincinnati
Giải đấuMajor League Soccer
Tuổi18 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập12/9/2024
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Chirilă?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Andrei Chirilă

Maximilian Herwerth
OVR63
›
POT77+14
CB

Maximilian Herwerth

VfB Stuttgart II

€1.1M

So sánh
Benjamin Fredrick
OVR63
›
POT77+14
CB

Benjamin Fredrick

Brentford

€1.1M

So sánh
Dimitrios Bataoulas
OVR63
›
POT78+15
CB

Dimitrios Bataoulas

PAOK FC

€1.1M

So sánh
Iker Monreal
OVR63
›
POT77+14
CB

Iker Monreal

Athletic Club

€1.1M

So sánh
Xanet Oláiz
OVR63
›
POT77+14
CB

Xanet Oláiz

D. Alavés

€1.1M

So sánh
Jonas Feddersen
OVR63
›
POT76+13
CB

Jonas Feddersen

FK Austria Wien

€1.1M

So sánh

Cầu thủ khác của FC Cincinnati

Evander
OVR79
›
POT79
CAM

Evander

FC Cincinnati

€19M

Kévin Denkey
OVR76
›
POT79+3
ST

Kévin Denkey

FC Cincinnati

€10M

Pavel Bucha
OVR75
›
POT75
CM

Pavel Bucha

FC Cincinnati

€5.5M

Bryan Ramírez
OVR73
›
POT76+3
LM

Bryan Ramírez

FC Cincinnati

€4M

Roman Celentano
OVR72
›
POT75+3
GK

Roman Celentano

FC Cincinnati

€2.4M

Miles Robinson
OVR72
›
POT73+1
CB

Miles Robinson

FC Cincinnati

€2.2M