Maximilian Herwerth63
CB

Maximilian Herwerth

Center Back • VfB Stuttgart II • 3. Liga

PAC

41

SHO

23

PAS

44

DRI

44

DEF

63

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa16
Chọn vị trí21
Lực sút30
Sút vô lê22
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy20
Đá phạt23
Chuyền dài49
Chuyền ngắn63
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh54
Rê bóng36
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền59
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

40

LWB

50

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

50

LB

52

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

52

GK

14