TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maximilian Herwerth
CB
Maximilian HerwerthEA SPORTS FC 27

MaximilianHerwerth

VfB Stuttgart II3. Liga

Germany20 tuổi

Center Back · 191 cm · 84 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT77+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
41
SHODứt điểm
23
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
44
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
67
Tuổi
20
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 69, Sức mạnh 74, Quyết liệt 62
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 66, Sức mạnh 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maximilian Herwerth

Mạnh nhất

Sức mạnh

74

Tốt

#2

Tắc bóng đứng

69

Trung bình

#3

Sức bật

66

Trung bình

#4

Đánh đầu

65

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

63

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB41
Tăng tốc42
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

TB24
Dứt điểm22
Sút xa16
Chọn vị trí21
Lực sút30
Sút vô lê22
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng31
Độ xoáy20
Đá phạt23
Chuyền dài49
Chuyền ngắn63
Nhãn quan33

Rê bóng

TB48
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh54
Rê bóng36
Phản ứng52

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB65
Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền59
Sức mạnh74

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

39

LS

39

RS

39

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

40

LWB

50

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

50

LB

52

LCB

59

CB

59

Chính

RCB

59

RB

52

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBVfB Stuttgart II
Giải đấu3. Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14638

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maximilian Herwerth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfB Stuttgart II

Nicolás Sessa
OVR66
›
POT66
CAM

Nicolás Sessa

VfB Stuttgart II

€475K

Dominik Nothnagel
OVR63
›
POT63
CB

Dominik Nothnagel

VfB Stuttgart II

€400K

Michael Glück
OVR63
›
POT72+9
CB

Michael Glück

VfB Stuttgart II

€1M

Jordan Majchrzak
OVR62
›
POT70+8
ST

Jordan Majchrzak

VfB Stuttgart II

€725K

Lauri Penna
OVR62
›
POT77+15
CAM

Lauri Penna

VfB Stuttgart II

€475K

Alexander Groiß
OVR62
›
POT66+4
CB

Alexander Groiß

VfB Stuttgart II

€450K