TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Groiß
CBCDMCM
Alexander GroißEA SPORTS FC 27

AlexanderGroiß

VfB Stuttgart II3. Liga

Germany28 tuổi

Center Back · 190 cm · 86 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT66+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
72
Tuổi
28
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 74, Sức mạnh 82
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 82, Quyết liệt 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Groiß

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Lực sút

73

Tốt

#4

Đánh đầu

64

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

64

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB53
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm29
Sút xa59
Chọn vị trí43
Lực sút73
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng31
Độ xoáy33
Đá phạt54
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan50

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh50
Rê bóng46
Phản ứng54

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu64
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB69
Quyết liệt60
Sức bật74
Sức bền61
Sức mạnh82

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

55

LCB

62

CB

62

Chính

RCB

62

RB

55

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

AnticipateSlide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€686.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBVfB Stuttgart II
Giải đấu3. Liga
Tuổi28 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15309

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/6/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Groiß?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfB Stuttgart II

Nicolás Sessa
OVR66
›
POT66
CAM

Nicolás Sessa

VfB Stuttgart II

€475K

Maximilian Herwerth
OVR63
›
POT77+14
CB

Maximilian Herwerth

VfB Stuttgart II

€500K

Michael Glück
OVR63
›
POT72+9
CB

Michael Glück

VfB Stuttgart II

€1M

Dominik Nothnagel
OVR63
›
POT63
CB

Dominik Nothnagel

VfB Stuttgart II

€400K

Jordan Majchrzak
OVR62
›
POT70+8
ST

Jordan Majchrzak

VfB Stuttgart II

€725K

Lauri Penna
OVR62
›
POT77+15
CAM

Lauri Penna

VfB Stuttgart II

€475K