Bryan Ramírez73
LMRMRWLW

Bryan Ramírez

Left Midfielder • FC Cincinnati • MLS

PAC

86

SHO

66

PAS

66

DRI

71

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa68
Chọn vị trí72
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy61
Đá phạt46
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu44
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

68

GK

17