Miles Robinson72
CB

Miles Robinson

Center Back • FC Cincinnati • MLS

PAC

82

SHO

35

PAS

54

DRI

66

DEF

71

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa27
Chọn vị trí52
Lực sút49
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy29
Đá phạt22
Chuyền dài64
Chuyền ngắn72
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng66
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật86
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

61

CF

61

RF

61

RW

59

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

15