TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Salah Zakaria
GK
Salah ZakariaEA SPORTS FC 27

SalahZakaria

Cầu thủ tự do

Qatar27 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 86 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR64Chỉ số tổng
›
POT68+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
66
HANBắt bóng
61
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
63
REFPhản xạ
61
Tuổi
27
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 61, Đổ người 66, Chọn vị trí 63
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 61, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Salah Zakaria

Mạnh nhất

Phản ứng

66

Trung bình

#2

Đổ người

66

Trung bình

#3

Sức mạnh

65

Trung bình

#4

Chọn vị trí

63

Trung bình

#5

Bắt bóng

61

Trung bình

#6

Phản xạ

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB61
Đổ người66
Bắt bóng61
Phát bóng56
Chọn vị trí63
Phản xạ61

Tốc độ

TB26
Tăng tốc21
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm5
Sút xa8
Chọn vị trí4
Lực sút42
Sút vô lê5
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB16
Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài20
Chuyền ngắn16
Nhãn quan23

Rê bóng

TB38
Nhanh nhẹn39
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh36
Rê bóng13
Phản ứng66

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu11
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB39
Quyết liệt16
Sức bật53
Sức bền23
Sức mạnh65

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€625.000

Lương / tuần
€2.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi27 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Salah Zakaria?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá GK, chỉ số gần Salah Zakaria

Nikita Contini
OVR67
›
POT68
GK

Nikita Contini

SSC Napoli

€775K

So sánh
Alessandro Confente
OVR67
›
POT69+2
GK

Alessandro Confente

Pisa

€875K

So sánh
Filip Majchrowicz
OVR67
›
POT69+2
GK

Filip Majchrowicz

Radomiak Radom

€950K

So sánh
Cristopher Varela
OVR67
›
POT69+2
GK

Cristopher Varela

Dep. La Guaira

€950K

So sánh
Brandon Austin
OVR67
›
POT70+3
GK

Brandon Austin

Spurs

€1M

So sánh
Lennart Grill
OVR67
›
POT70+3
GK

Lennart Grill

Dynamo Dresden

€1M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K