Brandon Austin67
GK

Brandon Austin

Goalkeeper • Spurs • Premier League

DIV

69

HAN

65

KIC

64

POS

65

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút48
Sút vô lê6
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài30
Chuyền ngắn30
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh45
Rê bóng14
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu13
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật53
Sức bền18
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng65
Phát bóng64
Chọn vị trí65
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

25

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

66