TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/James Maddison
CMCAM
James MaddisonEA SPORTS FC 27

JamesMaddison

Tottenham HotspurPremier League

England29 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 73 kg · Chân phải

OVR82Chỉ số tổng
›
POT85+3Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
81
PASChuyền bóng
86
DRIRê bóng
84
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
53
Tuổi
29
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Mẫu tiền vệ sáng tạo, sống bằng những đường chuyền mở ra cơ hội. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 86, Chuyền ngắn 86, Kiểm soát bóng 86, Điềm tĩnh 84
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 86, Chuyền dài 86, Nhãn quan 86, Điềm tĩnh 84
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 55, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của James Maddison

Mạnh nhất

Đá phạt

87

Xuất sắc

#2

Độ xoáy

86

Xuất sắc

#3

Chuyền dài

86

Xuất sắc

#4

Chuyền ngắn

86

Xuất sắc

#5

Nhãn quan

86

Xuất sắc

#6

Kiểm soát bóng

86

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB80
Dứt điểm80
Sút xa82
Chọn vị trí79
Lực sút83
Sút vô lê77
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

TB86
Tạt bóng84
Độ xoáy86
Đá phạt87
Chuyền dài86
Chuyền ngắn86
Nhãn quan86

Rê bóng

TB83
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh84
Rê bóng84
Phản ứng82

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu35
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB55
Quyết liệt70
Sức bật49
Sức bền55
Sức mạnh46

Thủ môn

TB13
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

82

LCM

83

CM

83

Chính

RCM

83

RM

82

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotDead BallGamechangerIncisive PassWhipped PassInventive

Đặc điểm

DribblerPlaymakerFK SpecialistComplete midfielder

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000.000

Lương / tuần
€199.345
Phí giải phóng hợp đồng
€79.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBTottenham Hotspur
Giải đấuPremier League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#415

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/6/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về James Maddison?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Tottenham Hotspur

Sandro Tonali
OVR85
›
POT87+2
CDM

Sandro Tonali

Tottenham Hotspur

€80M

Pedro Porro
OVR83
›
POT85+2
RB

Pedro Porro

Tottenham Hotspur

€35M

Omar Marmoush
OVR82
›
POT84+2
LW

Omar Marmoush

Tottenham Hotspur

€50M

Marcos Senesi
OVR82
›
POT82
CB

Marcos Senesi

Tottenham Hotspur

€25M

Xavi Simons
OVR81
›
POT84+3
CAM

Xavi Simons

Tottenham Hotspur

€40M

Dejan Kulusevski
OVR81
›
POT84+3
CM

Dejan Kulusevski

Tottenham Hotspur

€17M