James Maddison82
CMCAM

James Maddison

Center Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

65

SHO

81

PAS

86

DRI

84

DEF

57

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa82
Chọn vị trí79
Lực sút83
Sút vô lê77
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

Tạt bóng84
Độ xoáy86
Đá phạt87
Chuyền dài86
Chuyền ngắn86
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh84
Rê bóng84
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu35
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật49
Sức bền55
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

82

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

82

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallGamechangerIncisive PassWhipped PassInventive

Tags

DribblerPlaymakerFK SpecialistComplete midfielder