Jan Paul van Hecke81
CB

Jan Paul van Hecke

Center Back • Spurs • Premier League

PAC

54

SHO

47

PAS

75

DRI

70

DEF

82

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa50
Chọn vị trí48
Lực sút73
Sút vô lê30
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy71
Đá phạt60
Chuyền dài83
Chuyền ngắn82
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh78
Rê bóng71
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu78
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật87
Sức bền74
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

66

LWB

73

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

73

LB

75

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress