Xavi Simons81
CAMLMLWST

Xavi Simons

Center Attacking Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

75

SHO

76

PAS

79

DRI

84

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa77
Chọn vị trí78
Lực sút78
Sút vô lê73
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy82
Đá phạt65
Chuyền dài79
Chuyền ngắn81
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh80
Rê bóng85
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật63
Sức bền79
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

82

LF

82

CF

82

RF

82

RW

82

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

82

LCM

81

CM

81

RCM

81

RM

82

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

71

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassTiki TakaInventiveTechnicalFirst Touch

Tags

DribblerAcrobat