TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Edmilson Junior
LWRWLM
Edmilson JuniorEA SPORTS FC 27

Edmilson Juniorda Silva

Cầu thủ tự do

Qatar32 tuổi

Left Wing · 180 cm · 71 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR75Chỉ số tổng
›
POT76Đỉnh cao

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
66
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 79, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 82, Kiểm soát bóng 76
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 72, Rê bóng 79, Sức bền 82, Chuyền ngắn 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Edmilson Junior

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

89

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

82

Rất tốt

#4

Sức bền

82

Rất tốt

#5

Lực sút

81

Rất tốt

#6

Rê bóng

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm67
Sút xa76
Chọn vị trí71
Lực sút81
Sút vô lê69
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng72
Độ xoáy75
Đá phạt71
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

TB77
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng79
Phản ứng72

Phòng ngự

TB43
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu32
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB66
Quyết liệt62
Sức bật60
Sức bền82
Sức mạnh59

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€18.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi32 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Edmilson Junior?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Edmilson Junior

Philip Zinckernagel
OVR77
›
POT77
RW

Philip Zinckernagel

Chicago Fire FC

€8.5M

So sánh
Jesús Gallardo
OVR77
›
POT78
LB

Jesús Gallardo

Toluca FC

€8.5M

So sánh
Saïd Benrahma
OVR77
›
POT78
LM

Saïd Benrahma

Neom

€11M

So sánh
Luis Rioja
OVR77
›
POT78
RM

Luis Rioja

Valencia CF

€9.5M

So sánh
Fashion Sakala
OVR77
›
POT77
LM

Fashion Sakala

Al Fayha

€10.5M

So sánh
Mousa Al Tamari
OVR77
›
POT77
LM

Mousa Al Tamari

Stade Rennais FC

€10.5M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K

Meshaal Barsham
OVR69
›
POT72+3
GK

Meshaal Barsham

Cầu thủ tự do

€1.3M