TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Karim Boudiaf
CMCDM
Karim BoudiafEA SPORTS FC 27

KarimBoudiaf

Cầu thủ tự do

Qatar36 tuổi

Center Midfielder · 190 cm · 85 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR71Chỉ số tổng
›
POT72Đỉnh cao

Tiền vệ trung tâm

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
72
Tuổi
36
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tổ chức từ tuyến dưới và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 74, Chuyền dài 75, Nhãn quan 74, Điềm tĩnh 72
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 74, Kiểm soát bóng 74, Nhãn quan 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Karim Boudiaf

Mạnh nhất

Sức mạnh

78

Tốt

#2

Sức bền

77

Tốt

#3

Chuyền dài

75

Tốt

#4

Chuyền ngắn

74

Tốt

#5

Nhãn quan

74

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm60
Sút xa69
Chọn vị trí57
Lực sút69
Sút vô lê54
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng65
Độ xoáy73
Đá phạt50
Chuyền dài75
Chuyền ngắn74
Nhãn quan74

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu66
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB72
Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền77
Sức mạnh78

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi36 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Karim Boudiaf?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Karim Boudiaf

Rodrigo Dourado
OVR74
›
POT75
CDM

Rodrigo Dourado

FC Jurez

€3.2M

So sánh
Mohammed Kanno
OVR74
›
POT75
CM

Mohammed Kanno

Al Hilal

€3.8M

So sánh
Miha Zajc
OVR74
›
POT75
CM

Miha Zajc

Dinamo Zagreb

€3.7M

So sánh
Lorenzo Faravelli
OVR74
›
POT76
CM

Lorenzo Faravelli

Club Necaxa

€3.2M

So sánh
Ivaylo Chochev
OVR74
›
POT76
CM

Ivaylo Chochev

PFC Ludogorets

€3.2M

So sánh
Alexandru Mitriță
OVR74
›
POT75
CAM

Alexandru Mitriță

Zhejiang Pro

€3.9M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K

Meshaal Barsham
OVR69
›
POT72+3
GK

Meshaal Barsham

Cầu thủ tự do

€1.3M