TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Mitriță
CAMLWLMCM
Alexandru MitrițăEA SPORTS FC 27

AlexandruMitriță

Zhejiang Professional FCCSL

Romania31 tuổi

Center Attacking Midfielder · 171 cm · 65 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT75+1Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
62
Tuổi
31
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 80, Kiểm soát bóng 78, Nhanh nhẹn 92, Chuyền ngắn 70
  • Chân không thuận — Dứt điểm 74, Chân không thuận 5/5 5

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Mitriță

Mạnh nhất

Thăng bằng

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#5

Rê bóng

80

Rất tốt

#6

Kiểm soát bóng

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm74
Sút xa73
Chọn vị trí68
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng63
Độ xoáy75
Đá phạt72
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh71
Rê bóng80
Phản ứng69

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu31
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB63
Quyết liệt57
Sức bật61
Sức bền74
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

LS

70

RS

70

LW

76

LF

74

CF

74

RF

74

RW

76

LAM

75

CAM

75

Chính

RAM

75

LM

75

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

75

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

51

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

51

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallLow Driven ShotRapidQuick Step

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.500.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBZhejiang Professional FC
Giải đấuCSL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2925

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2031
Vị trí ĐTQGLW
Số áo ĐTQG22

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Mitriță?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Zhejiang Professional FC

Park Jin Seob
OVR73
›
POT73
CDM

Park Jin Seob

Zhejiang Professional FC

€1M

Marko Tolić
OVR71
›
POT72+1
CAM

Marko Tolić

Zhejiang Professional FC
Lucas Possignolo
OVR68
›
POT70+2
CB

Lucas Possignolo

Zhejiang Professional FC

€1.1M

Felippe Cardoso
OVR67
›
POT69+2
ST

Felippe Cardoso

Zhejiang Professional FC

€1.2M

Wang Yudong
OVR65
›
POT78+13
LW

Wang Yudong

Zhejiang Professional FC

€1.8M

Zhao Bo
OVR64
›
POT64
GK

Zhao Bo

Zhejiang Professional FC

€300K