Lucas Possignolo68
CB

Lucas Possignolo

Center Back • Zhejiang Pro • CSL

PAC

49

SHO

37

PAS

45

DRI

50

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa29
Chọn vị trí20
Lực sút53
Sút vô lê45
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh58
Rê bóng43
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

60

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

60

LB

62

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyBlockAerial Fortress