TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Akram Afif
LWCAMSTLM
Akram AfifEA SPORTS FC 27

AkramAfif

Cầu thủ tự do

Qatar29 tuổi

Left Wing · 176 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR79Chỉ số tổng
›
POT79Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
78
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
58
Tuổi
29
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 83, Nhanh nhẹn 84, Tăng tốc 87, Kiểm soát bóng 79
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 81, Chọn vị trí 79, Rê bóng 83, Kiểm soát bóng 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Akram Afif

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

88

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

#4

Rê bóng

83

Rất tốt

#5

Dứt điểm

81

Rất tốt

#6

Chọn vị trí

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

TB76
Dứt điểm81
Sút xa73
Chọn vị trí79
Lực sút72
Sút vô lê72
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng74
Độ xoáy78
Đá phạt69
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan73

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh79
Rê bóng83
Phản ứng72

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu48
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng36

Thể chất

TB58
Quyết liệt37
Sức bật66
Sức bền74
Sức mạnh54

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€17.000.000

Lương / tuần
€24.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi29 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Akram Afif?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Akram Afif

Lukáš Haraslín
OVR79
›
POT79
LW

Lukáš Haraslín

Al Fateh

€17M

So sánh
Anders Dreyer
OVR79
›
POT79
RW

Anders Dreyer

San Diego FC

€17.5M

So sánh
Lukáš Provod
OVR79
›
POT79
CAM

Lukáš Provod

Slavia Praha

€17M

So sánh
Marcus Tavernier
OVR79
›
POT79
LM

Marcus Tavernier

AFC Bournemouth

€20M

So sánh
Emiliano Buendía
OVR80
›
POT80
LM

Emiliano Buendía

Aston Villa

€20.5M

So sánh
Paulinho
OVR79
›
POT79
ST

Paulinho

Toluca FC

€11M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K

Meshaal Barsham
OVR69
›
POT72+3
GK

Meshaal Barsham

Cầu thủ tự do

€1.3M