Emiliano Buendía80
LMCAMLWCM

Emiliano Buendía

Left Midfielder • Aston Villa • Premier League

PAC

65

SHO

78

PAS

81

DRI

84

DEF

66

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa82
Chọn vị trí78
Lực sút79
Sút vô lê69
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy83
Đá phạt75
Chuyền dài77
Chuyền ngắn82
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh82
Rê bóng84
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu75
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật67
Sức bền66
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

76

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

76

LWB

70

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

70

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleTechnical