TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matty Cash
RBRM
Matty CashEA SPORTS FC 27

MattyCash

Aston VillaPremier League

Poland29 tuổi

Right Back · 185 cm · 74 kg · Chân phải

OVR81Chỉ số tổng
›
POT81Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
76
Tuổi
29
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công bằng những pha dâng cao bên hành lang. Ngoài ra vẫn giữ được sự chắc chắn trong các pha tay đôi bên biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 83, Sức bền 86, Tăng tốc 69, Tắc bóng đứng 80
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 78, Tắc bóng đứng 80, Cắt bóng 79, Sức mạnh 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matty Cash

Mạnh nhất

Sức bền

86

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

84

Rất tốt

#3

Tạt bóng

83

Rất tốt

#4

Phản ứng

81

Rất tốt

#5

Tắc bóng xoạc

80

Rất tốt

#6

Tắc bóng đứng

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm66
Sút xa64
Chọn vị trí71
Lực sút78
Sút vô lê55
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng83
Độ xoáy75
Đá phạt58
Chuyền dài71
Chuyền ngắn77
Nhãn quan70

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh75
Rê bóng76
Phản ứng81

Phòng ngự

TB78
Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu72
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng80

Thể chất

TB79
Quyết liệt84
Sức bật76
Sức bền86
Sức mạnh68

Thủ môn

TB13
Đổ người15
Bắt bóng16
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

LS

70

RS

70

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

78

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

78

LB

77

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

77

Chính

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€22.000.000

Lương / tuần
€117.262
Phí giải phóng hợp đồng
€32.299.999
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBAston Villa
Giải đấuPremier League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#508

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập3/9/2020
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG2

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matty Cash?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aston Villa

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€40M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€13M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€45M

Pau Torres
OVR81
›
POT83+2
CB

Pau Torres

Aston Villa

€20M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88+7
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€12M

Emiliano Buendía
OVR80
›
POT80
LM

Emiliano Buendía

Aston Villa

€16M