Boubacar Kamara84
CDMCM

Boubacar Kamara

Center Defensive Midfielder • Aston Villa • Premier League

PAC

64

SHO

56

PAS

78

DRI

78

DEF

83

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa63
Chọn vị trí62
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy66
Đá phạt52
Chuyền dài85
Chuyền ngắn86
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh85
Rê bóng78
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu72
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật77
Sức bền78
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

72

LWB

78

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

78

LB

78

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block