Emiliano Martínez85
GK

Emiliano Martínez

Goalkeeper • Aston Villa • Premier League

DIV

83

HAN

81

KIC

82

POS

85

REF

85

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa16
Chọn vị trí12
Lực sút62
Sút vô lê13
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy22
Đá phạt20
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh69
Rê bóng24
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu26
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật78
Sức bền40
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người83
Bắt bóng81
Phát bóng82
Chọn vị trí85
Phản xạ85

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

39

LF

41

CF

41

RF

41

RW

39

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

43

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

43

LWB

37

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

37

LB

36

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

36

GK

83

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkRush Out