TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nikita Contini
GK
Nikita ContiniEA SPORTS FC 27

NikitaContini

NapoliSerie A Enilive

Italy30 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 85 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
68
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
61
POSChọn vị trí
64
REFPhản xạ
69
Tuổi
30
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 68, Chọn vị trí 64
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nikita Contini

Mạnh nhất

Phản xạ

69

Trung bình

#2

Đổ người

68

Trung bình

#3

Bắt bóng

66

Trung bình

#4

Chọn vị trí

64

Trung bình

#5

Phản ứng

63

Trung bình

#6

Sức bật

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB66
Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng61
Chọn vị trí64
Phản xạ69

Tốc độ

TB48
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

TB23
Dứt điểm15
Sút xa20
Chọn vị trí17
Lực sút46
Sút vô lê12
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng17
Độ xoáy18
Đá phạt18
Chuyền dài21
Chuyền ngắn26
Nhãn quan30

Rê bóng

TB39
Nhanh nhẹn39
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh44
Rê bóng15
Phản ứng63

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu19
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB40
Quyết liệt20
Sức bật61
Sức bền21
Sức mạnh58

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

27

LWB

25

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

25

LB

25

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

25

GK

66

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€19.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchItaly
CLBNapoli
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi30 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9241

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2015
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nikita Contini?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Napoli

Scott McTominay
OVR86
›
POT86
CM

Scott McTominay

Napoli

€40M

Kevin De Bruyne
OVR85
›
POT91+6
CAM

Kevin De Bruyne

Napoli

€8M

Stanislav Lobotka
OVR83
›
POT84+1
CM

Stanislav Lobotka

Napoli

€10M

Amir Rrahmani
OVR83
›
POT83
CB

Amir Rrahmani

Napoli

€10M

Giovanni Di Lorenzo
OVR82
›
POT85+3
RB

Giovanni Di Lorenzo

Napoli

€7.5M

André-Franck Zambo Anguissa
OVR82
›
POT83+1
CM

André-Franck Zambo Anguissa

Napoli

€29.5M