Stanislav Lobotka83
CMCDM

Stanislav Lobotka

Center Midfielder • SSC Napoli • Serie A Enilive

PAC

68

SHO

69

PAS

81

DRI

82

DEF

75

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa77
Chọn vị trí76
Lực sút69
Sút vô lê43
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy75
Đá phạt55
Chuyền dài85
Chuyền ngắn86
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh77
Rê bóng80
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu45
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật54
Sức bền86
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng16
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

78

LF

78

CF

78

RF

78

RW

78

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

80

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

80

LWB

80

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

80

LB

78

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

78

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInventiveAnticipateTechnicalFirst TouchRelentless