Kevin De Bruyne85
CAMCM

Kevin De Bruyne

Center Attacking Midfielder • SSC Napoli • Serie A Enilive

PAC

59

SHO

82

PAS

89

DRI

84

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa85
Chọn vị trí84
Lực sút90
Sút vô lê80
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng89
Độ xoáy93
Đá phạt83
Chuyền dài88
Chuyền ngắn89
Nhãn quan92

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng89
Điềm tĩnh87
Rê bóng84
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

84

LF

84

CF

84

RF

84

RW

84

LAM

86

CAM

86

RAM

86

LM

84

LCM

86

CM

86

RCM

86

RM

84

LWB

75

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

75

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass +Dead BallIncisive PassPinged PassInventive

Tags

PlaymakerDistance shooterCrosserComplete midfielder