Lennart Grill67
GK

Lennart Grill

Goalkeeper • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

DIV

71

HAN

60

KIC

56

POS

64

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa5
Chọn vị trí6
Lực sút42
Sút vô lê6
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng8
Độ xoáy10
Đá phạt8
Chuyền dài27
Chuyền ngắn29
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh38
Rê bóng15
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu14
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật59
Sức bền31
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng60
Phát bóng56
Chọn vị trí64
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

22

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

22

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork