Alexander Rossipal70
LBLMCBCDM

Alexander Rossipal

Left Back • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

63

SHO

55

PAS

68

DRI

64

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê40
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy63
Đá phạt68
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật78
Sức bền85
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass