Thomas Keller69
CBCDMCM

Thomas Keller

Center Back • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

58

SHO

48

PAS

58

DRI

54

DEF

69

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa55
Chọn vị trí51
Lực sút61
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy46
Đá phạt67
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh67
Rê bóng47
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật78
Sức bền63
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16