TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Botond Szondi
CMCDM
Botond SzondiEA SPORTS FC 27

BotondSzondi

FK CsíkszeredaSUPERLIGA

Romania24 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR53Chỉ số tổng
›
POT62+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
52
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FK Csíkszereda

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 57, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 50, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 62, Tăng tốc 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Botond Szondi

Mạnh nhất

Tăng tốc

64

Trung bình

#2

Thăng bằng

64

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

57

Yếu

#6

Sức bền

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm34
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút47
Sút vô lê36
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng39
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh47
Rê bóng50
Phản ứng49

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu43
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng47

Thể chất

TB52
Quyết liệt53
Sức bật45
Sức bền57
Sức mạnh52

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€210.000

Lương / tuần
€450
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFK Csíkszereda
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Botond Szondi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Botond Szondi

Ahmed Al Shamrani
OVR56
›
POT62+6
LB

Ahmed Al Shamrani

Al Hazem

€210K

So sánh
Li Ning
OVR56
›
POT62+6
LM

Li Ning

SZ Peng City

€230K

So sánh
Alexandru Gheorghe
OVR55
›
POT64+9
RM

Alexandru Gheorghe

Cầu thủ tự do

€100K

So sánh
Buluthan Bulut
OVR55
›
POT64+9
CM

Buluthan Bulut

Alanyaspor

€50K

So sánh
Axel Piesold
OVR56
›
POT62+6
CAM

Axel Piesold

Galway United

€230K

So sánh
Batuhan Gögce
OVR56
›
POT62+6
CM

Batuhan Gögce

FC Würzburger Kickers

€230K

So sánh

Cầu thủ khác của FK Csíkszereda

Lóránd Pászka
OVR66
›
POT68
LB

Lóránd Pászka

FK Csíkszereda

€850K

Eduard Pap
OVR66
›
POT68
GK

Eduard Pap

FK Csíkszereda

€550K

Márton Eppel
OVR65
›
POT70
ST

Márton Eppel

FK Csíkszereda

€600K

Răzvan Trif
OVR65
›
POT65
LB

Răzvan Trif

FK Csíkszereda

€650K

Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda

€600K

Efraim Bödő
OVR64
›
POT70+6
CM

Efraim Bödő

FK Csíkszereda

€450K