Ahmed Al Shamrani56
LBCMLMCDM

Ahmed Al Shamrani

Left Back • Al Hazem • ROSHN Saudi League

PAC

71

SHO

46

PAS

51

DRI

61

DEF

47

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa46
Chọn vị trí49
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt36
Chuyền dài42
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh44
Rê bóng61
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật59
Sức bền60
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

52

LWB

43

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

43

LB

41

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

41

GK

14