Mory Konaté71
CDMCMCB

Mory Konaté

Center Defensive Midfielder • Al Hazem • ROSHN Saudi League

PAC

35

SHO

50

PAS

60

DRI

61

DEF

66

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa55
Chọn vị trí38
Lực sút70
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy25
Đá phạt31
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng61
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật71
Sức bền78
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

55

LF

58

CF

58

RF

58

RW

55

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

58

LWB

62

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

62

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength