Lóránd Pászka66
LBRBCDM

Lóránd Pászka

Left Back • FK Csíkszereda • SUPERLIGA

PAC

83

SHO

41

PAS

64

DRI

64

DEF

60

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí61
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật67
Sức bền56
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

17