TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lóránd Pászka
LBRBCMCDM
Lóránd PászkaEA SPORTS FC 27

LórándPászka

FK Csíkszereda Miercurea CiucSUPERLIGA

Hungary30 tuổi

Left Back · 176 cm · 71 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT68+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
64
Tuổi
30
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 64, Kiểm soát bóng 68, Nhãn quan 69
  • nền tảng vận động — Sức bền 56, Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lóránd Pászka

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

87

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

78

Tốt

#3

Thăng bằng

75

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Nhãn quan

69

Trung bình

#6

Quyết liệt

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí61
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan69

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB64
Quyết liệt69
Sức bật67
Sức bền56
Sức mạnh65

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

Chính

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHungary
CLBFK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi30 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10351

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập4/8/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lóránd Pászka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

Eduard Pap
OVR66
›
POT68+2
GK

Eduard Pap

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Márton Eppel
OVR65
›
POT70+5
ST

Márton Eppel

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€150K

Răzvan Trif
OVR65
›
POT65
LB

Răzvan Trif

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Szilárd Vereș
OVR64
›
POT64
CDM

Szilárd Vereș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

János Hegedűs
OVR64
›
POT64
CB

János Hegedűs

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K