Efraim Bödő64
CMCAMCDM

Efraim Bödő

Center Midfielder • FK Csíkszereda • SUPERLIGA

PAC

75

SHO

60

PAS

65

DRI

66

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê60
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy63
Đá phạt60
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật61
Sức bền72
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

15