Márton Eppel65
ST

Márton Eppel

Striker • FK Csíkszereda • SUPERLIGA

PAC

51

SHO

67

PAS

51

DRI

58

DEF

26

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt44
Chuyền dài51
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh65
Rê bóng57
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu66
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật76
Sức bền64
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

42

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

42

LB

41

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

41

GK

18