TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Márton Eppel
ST
Márton EppelEA SPORTS FC 27

MártonEppel

FK Csíkszereda Miercurea CiucSUPERLIGA

Hungary34 tuổi

Striker · 190 cm · 87 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT70+5Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
73
Tuổi
34
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 66, Sức bật 76, Sức mạnh 89
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 89, Kiểm soát bóng 61, Chuyền ngắn 58, Thăng bằng 48

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Márton Eppel

Mạnh nhất

Sức mạnh

89

Xuất sắc

#2

Sức bật

76

Tốt

#3

Dứt điểm

69

Trung bình

#4

Chọn vị trí

69

Trung bình

#5

Lực sút

67

Trung bình

#6

Đá phạt đền

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt44
Chuyền dài51
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh65
Rê bóng57
Phản ứng63

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu66
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB69
Quyết liệt45
Sức bật76
Sức bền64
Sức mạnh89

Thủ môn

TB13
Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

Chính

LS

61

RS

61

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

42

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

42

LB

41

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

41

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€284.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHungary
CLBFK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi34 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12339

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập23/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Márton Eppel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

Lóránd Pászka
OVR66
›
POT68+2
LB

Lóránd Pászka

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Eduard Pap
OVR66
›
POT68+2
GK

Eduard Pap

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Răzvan Trif
OVR65
›
POT65
LB

Răzvan Trif

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Szilárd Vereș
OVR64
›
POT64
CDM

Szilárd Vereș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

János Hegedűs
OVR64
›
POT64
CB

János Hegedűs

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K