TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Eduard Pap
GK
Eduard PapEA SPORTS FC 27

EduardPap

FK Csíkszereda Miercurea CiucSUPERLIGA

Romania32 tuổi

Goalkeeper · 182 cm · 82 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT68+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
60
POSChọn vị trí
65
REFPhản xạ
70
Tuổi
32
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 70, Đổ người 67, Chọn vị trí 65
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Eduard Pap

Mạnh nhất

Phản xạ

70

Tốt

#2

Đổ người

67

Trung bình

#3

Chọn vị trí

65

Trung bình

#4

Bắt bóng

63

Trung bình

#5

Phát bóng

60

Trung bình

#6

Phản ứng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người67
Bắt bóng63
Phát bóng60
Chọn vị trí65
Phản xạ70

Tốc độ

TB37
Tăng tốc39
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB18
Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí7
Lực sút45
Sút vô lê11
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài22
Chuyền ngắn25
Nhãn quan43

Rê bóng

TB31
Nhanh nhẹn31
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh40
Rê bóng11
Phản ứng55

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu10
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB42
Quyết liệt40
Sức bật51
Sức bền26
Sức mạnh50

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

22

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

22

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

60

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€230.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi32 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10623

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB94
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Eduard Pap?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

Lóránd Pászka
OVR66
›
POT68+2
LB

Lóránd Pászka

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Răzvan Trif
OVR65
›
POT65
LB

Răzvan Trif

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Márton Eppel
OVR65
›
POT70+5
ST

Márton Eppel

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€150K

Szilárd Vereș
OVR64
›
POT64
CDM

Szilárd Vereș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

János Hegedűs
OVR64
›
POT64
CB

János Hegedűs

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K