TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Gheorghe
RMCMRW
Alexandru GheorgheEA SPORTS FC 27

AlexandruGheorghe

Cầu thủ tự do

Romania24 tuổi

Right Midfielder · 189 cm · 71 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT64+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
57
Tuổi
24
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 68, Chọn vị trí 53
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 64, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Gheorghe

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#2

Tăng tốc

67

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#4

Thăng bằng

63

Trung bình

#5

Sức mạnh

60

Trung bình

#6

Sức bật

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm48
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê39
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng51
Độ xoáy43
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan55

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng51

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu48
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB56
Quyết liệt54
Sức bật58
Sức bền52
Sức mạnh60

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

53

LW

55

RW

55

CAM

54

LM

54

CM

52

RM

55

Chính

CDM

50

LB

51

CB

49

RB

51

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€350
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi24 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16928

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Gheorghe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Andrei Rațiu
OVR80
›
POT80
RB

Andrei Rațiu

Rayo Vallecano

€18M

Ionuț Andrei Radu
OVR79
›
POT79
GK

Ionuț Andrei Radu

RC Celta de Vigo

€3M

Dennis Man
OVR77
›
POT78+1
RW

Dennis Man

PSV

€15M

Răzvan Marin
OVR76
›
POT77+1
CM

Răzvan Marin

AEK

€4M

Nicolae Stanciu
OVR75
›
POT79+4
CAM

Nicolae Stanciu

Dalian Yingbo FC

€1.8M

Alexandru Mitriță
OVR74
›
POT75+1
CAM

Alexandru Mitriță

Zhejiang Professional FC

€3.5M