Alexandru Gheorghe55
RMCMRW

Alexandru Gheorghe

Right Midfielder • SUPERLIGA

PAC

68

SHO

48

PAS

51

DRI

55

DEF

46

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê39
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy43
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu48
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật58
Sức bền52
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LW

55

RW

55

CAM

54

LM

54

CM

52

RM

55

CDM

50

LB

51

CB

49

RB

51

GK

12