Dennis Man77
RWRM

Dennis Man

Right Wing • PSV • Eredivisie

PAC

88

SHO

74

PAS

71

DRI

78

DEF

45

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa74
Chọn vị trí69
Lực sút79
Sút vô lê65
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy69
Đá phạt68
Chuyền dài65
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh72
Rê bóng81
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu67
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật84
Sức bền73
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

75

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

75

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster