Jerdy Schouten80
CBCDMCM

Jerdy Schouten

Center Back • PSV • Eredivisie

PAC

57

SHO

59

PAS

74

DRI

78

DEF

81

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt36
Chuyền dài79
Chuyền ngắn84
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh84
Rê bóng76
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu70
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật73
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

71

LWB

75

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

75

LB

75

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

75

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassInventiveInterceptAnticipatePress Proven