TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ahmed Fathi
CDMCM
Ahmed FathiEA SPORTS FC 27

AhmedFathi

Cầu thủ tự do

Qatar33 tuổi

Center Defensive Midfielder · 171 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68Đỉnh cao

Tiền vệ trung tâm

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
75
Tuổi
33
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 87, Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 68, Quyết liệt 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ahmed Fathi

Mạnh nhất

Sức bền

87

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Quyết liệt

75

Tốt

#4

Tăng tốc

73

Tốt

#5

Cắt bóng

71

Tốt

#6

Sức bật

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm36
Sút xa39
Chọn vị trí41
Lực sút42
Sút vô lê38
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng44
Độ xoáy47
Đá phạt38
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan52

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh62
Rê bóng53
Phản ứng66

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu57
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB75
Quyết liệt75
Sức bật71
Sức bền87
Sức mạnh68

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€7.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi33 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ahmed Fathi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Ahmed Fathi

Ryan Leonard
OVR70
›
POT71
RB

Ryan Leonard

Millwall

€725K

So sánh
Radosław Murawski
OVR70
›
POT71
CDM

Radosław Murawski

Lech Poznań

€1.2M

So sánh
Hassan Kadish
OVR70
›
POT71
LB

Hassan Kadish

Al Ittihad

€975K

So sánh
Hannes Van Der Bruggen
OVR70
›
POT72
CM

Hannes Van Der Bruggen

Cercle Brugge

€1.2M

So sánh
Conor Coady
OVR70
›
POT72
CB

Conor Coady

Wrexham

€1.5M

So sánh
Eric Remedi
OVR70
›
POT71
CDM

Eric Remedi

Peñarol

€1.3M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K