Eric Remedi70
CDMCM

Eric Remedi

Center Defensive Midfielder • Peñarol • CONMEBOL Libertadores

PAC

44

SHO

51

PAS

60

DRI

61

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa65
Chọn vị trí50
Lực sút65
Sút vô lê34
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy38
Đá phạt52
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh66
Rê bóng59
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu63
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

57

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser