Conor Coady70
CBCDMCM

Conor Coady

Center Back • Wrexham • EFL Championship

PAC

40

SHO

56

PAS

70

DRI

63

DEF

72

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa58
Chọn vị trí50
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt56
Chuyền dài76
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh75
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu70
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền52
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

63

LWB

67

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

67

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

18