Lewis O'Brien72
CMCAMCDM

Lewis O'Brien

Center Midfielder • Wrexham • EFL Championship

PAC

63

SHO

62

PAS

66

DRI

75

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy42
Đá phạt47
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu53
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật65
Sức bền91
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleTechnical